GELATIN LÀ GÌ?

GELATIN LÀ GÌ?

Gelatin là protein thu được từ quá trình thủy phân da, xương của heo và bò mà không cần bổ sung chất phụ gia và chất bảo quản. Ngày nay, gelatin được xếp vào danh mục thực phẩm và là một trong những thực phẩm đa chức năng nhất cho sản xuất thực phẩm thương mại.

Ngoài ra, gelatin còn cung cấp thêm các lợi ích như:

  • • Nó không có chỉ số phụ gia E và thường được công nhận là thành phần thực phẩm an toàn (GRAS)
  • • Nó là một loại protein không gây dị ứng
  • • Nó có tác động tích cực đến khớp, móng, tóc và da

Gelatin của chúng tôi được nhập khẩu từ PB Gelatins / PB Leiner - thuộc Tập đoàn Tessenderlo. Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Gelatin – Nguồn cung cấp axit amin dồi dào:

Sản phẩm của chúng tôi thu được từ protein collagen bằng cách chiết xuất nước nóng, gelatin là một protein tự nhiên và dễ tiêu hóa, không chứa chất béo, cholesterol và carbohydrate. Nó chứa 18 axit amin khác nhau, trong đó có 7 trong số 8 axit amin cần thiết cho chế độ ăn uống của con người.

Các axit amin chính trong gelatin:

            

Gelatin là một nguyên liệu đa chức năng mang lại kết cấu và sự ổn định cho thành phẩm nhờ vào những đặc tính sau:

 

• tạo gel

• tạo độ nhớt

• tạo bọt

• tạo màng

 

• tạo liên kết

• nhũ hóa

• liên kết nước

• tạo độ đàn hồi

 

Phân loại gelatin:

Cường độ gel là một trong những phép đo quan trọng nhất được sử dụng để đánh giá chất lượng của gelatin. Cường độ gel được biểu thị bằng (gram) Bloom. Gelatin có giá trị bloom càng cao thì gel của nó càng mạnh và ngược lại.

Gelatin thương mại thường được chia thành 3 nhóm sau:

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, gelatin được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm.

  • • Bánh kẹo: kẹo dẻo và các loại bánh kẹo tương tự, marshmallows, kẹo nhai trái cây và toffees, chất kết dính trong viên nén và như một chất tạo màng để áo kẹo. Gelatin được sử dụng rộng rãi trong bánh kẹo vì nó có đặc tính tạo bọt, tạo gel hoặc hiệu ứng tan trong miệng độc đáo.

  • • Sữa và các món tráng miệng: Kem, sữa chua, các món tráng miệng ăn liền, mousse, bơ phết ít béo và bao gồm các món tráng miệng "gelatin" điển hình hoặc rau câu dẻo.      

  • • Thịt: Gelatin được sử dụng phổ biến trong các món thịt đông và các sản phẩm đóng hộp. Gelatin có chức năng hấp thụ nước thịt, tạo hình dạng và cấu trúc cho các sản phẩm.

  • • Rượu vang và nước trái cây: Gelatin đảm nhiệm rất tốt vai trò làm trong rượu vang và nước trái cây.

Các ngành công nghiệp thực phẩm khác sử dụng gelatin được áp dụng bao gồm:

  • • Vi bao hương liệu, chất tạo màu và vitamin.
  • • Là chất ổn định trong nhân kem, sốt phủ lên bánh nướng.
  • • Là chất làm đặc trong súp, nước sốt và nước thịt.

Ứng dụng trong dược phẩm

Gelatin thường được dùng tạo vỏ thuốc và viên nang vitamin để dễ nuốt hơn. Các dạng bào chế thường được công nhận sử dụng gelatin là viên nang cứng, viên nang mềm, viên nén, lớp phủ viên, tạo hạt, và vi bao. Tất cả các gelatin được sử dụng phải đáp ứng các yêu cầu của Dược điển Hoa Kỳ.

Các ứng dụng khác:

  • • Các ứng dụng làm phim: Gelatin chủ yếu được sử dụng trong sản xuất giấy ảnh (màu). Các ứng dụng khác bao gồm (một số loại giấy in chất lượng cao) cho máy in phun và phim ảnh
  • • Sản xuất giấy
  • • Sản xuất hàng dệt
  • • Phân bón
  • • Sản xuất que diêm
  • • Mỹ phẩm

Cảm ơn rất nhiều vì đã quan tâm đến thông tin cơ bản về gelatin của chúng tôi. Nếu bạn cần thêm thông tin, mẫu, vv, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

 

Tin tức

Related News